look the other way

/ˈlʊk/
Động từ
  1. (thành ngữ) Bỏ qua điều gì sai trái; nhắm mắt làm ngơ trước điều gì đó; để thông đồng với một cái gì đó
    (idiomatic) To ignore something wrong; to turn a blind eye to something; to connive at something.
    The policeman decided to look the other way when he realized the criminal’s act could benefit him.
    Viên cảnh sát quyết định ngoảnh mặt đi khi nhận ra hành động của tên tội phạm có thể mang lại lợi ích cho mình.
    Từ đồng nghĩa:conniveshut one's eyeswink
🎬 Nghe “look the other way” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish